Tới nội dung chính

縃

縃
xū
⽷bộ mịch · 15 nét

silk tơ mềm; lụa mịn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    silk tơ mềm; lụa mịn

縃
xū
BỘ THỦ⽷
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu