Tới nội dung chính

綦

綦
qí
kỳ
⽷bộ mịch · 14 nét

màu xám đậm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu xám đậm

    • 。

      Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xám đậm.

  2. 貳形tính từ

    cực kỳ; vô cùng

  3. 參形tính từ

    đốm; vằn; vệt; lốm đốm

    • 。

      Màu sắc của bộ quần áo này rất sặc sỡ.

綦
qí
kỳ
BỘ THỦ⽷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu