Tới nội dung chính

絷

絷
zhí
trập
⽷bộ mịch · 12 nét

kết giao; kết bạn; liên kết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết giao; kết bạn; liên kết

  2. 貳动động từ

    buộc; cột

絷
zhí
trập
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu