Tới nội dung chính

絜

絜
jié
khiết
⽷bộ mịch · 12 nét

sạch sẽ; gọn gàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sạch sẽ; gọn gàng

絜
jié
khiết
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu