Tới nội dung chính

紫

紫
zǐ
tử
⽷bộ mịch · 12 nét

màu tím; tím

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18400
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu tím; tím

    • 。

      Tôi thích màu tím.

  2. 貳形tính từ

    màu tím; màu tía

紫
zǐ
tử
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu