Tới nội dung chính

紩

紩
zhì
trật

may vá; khâu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    may vá; khâu

  2. 貳动động từ

    vá; sửa chữa; tu bổ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu