Tới nội dung chính

索性

索性
suǒxìng
sách tính

dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35709
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là

    • ,。

      Vì trời mưa rồi, chi bằng ở nhà đọc sách đi.

  2. 貳副trạng từ

    dứt khoát; thẳng thắn; giản đơn; thà rằng

  3. 參副trạng từ

    nợ phí; nợ cước; chưa thanh toán phí

索
suǒ
sách
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu