Tới nội dung chính

糺

糺
jiǔ
củ

quân đội; đơn vị quân sự (thời Liêu, Tân, Nguyên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân đội; đơn vị quân sự (thời Liêu, Tân, Nguyên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu