Tới nội dung chính

糌

糌
zān
ta
⽶bộ mễ · 15 nét

đánh dấu; ghi nhãn; ký hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đánh dấu; ghi nhãn; ký hiệu

糌
zān
ta
BỘ THỦ⽶
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu