Tới nội dung chính

粨

粨
bǎi3mi
⽶bộ mễ · 12 nét

bè (làm bằng tre hoặc gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bè (làm bằng tre hoặc gỗ)

粨
bǎi3mi
BỘ THỦ⽶
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu