Tới nội dung chính

籁

籁
lài
lại
⽵bộ trúc · 19 nét

tiếng động; âm thanh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng động; âm thanh

    • 。

      Âm thanh của thiên nhiên.

  2. 貳名danh từ

    tiếng ồn; tiếng động

  3. 參名danh từ

    sáo ba ống; âm thanh (của tự nhiên)

    • ,。

      Gió thổi rừng tre, phát ra từng đợt âm thanh tự nhiên.

籁
lài
lại
BỘ THỦ⽵
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu