Tới nội dung chính

簪

簪
zān
trâm
⽵bộ trúc · 18 nét

thành phố Sở Hùng, tỉnh Vân Nam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phố Sở Hùng, tỉnh Vân Nam

    • 。

      Cô ấy cài một chiếc trâm trên đầu.

簪
zān
trâm
BỘ THỦ⽵
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu