Tới nội dung chính

簠

簠
fǔ
phủ
⽵bộ trúc · 18 nét

rổ tế tự; rổ lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rổ tế tự; rổ lễ

簠
fǔ
phủ
BỘ THỦ⽵
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu