Tới nội dung chính

簃

簃
yí
di
⽵bộ trúc · 17 nét

nhà nhỏ nối kèm nhà lớn; phòng phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà nhỏ nối kèm nhà lớn; phòng phụ

簃
yí
di
BỘ THỦ⽵
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu