Tới nội dung chính

篶

篶
yān
⽵bộ trúc · 17 nét

chạc cây; cành chẽ

1 nghĩa#42001
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chạc cây; cành chẽ

篶
yān
BỘ THỦ⽵
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu