huì
tuệ
bộ trúc · 17 nét

cái chổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái chổi(kế thừa)

    • Sao chổi thật đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.