Tới nội dung chính

篪

篪
chí
trì
⽵bộ trúc · 16 nét

sáo tre (có 7 hoặc 8 lỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sáo tre (có 7 hoặc 8 lỗ)

    • 。

      Anh ấy biết thổi sáo.

篪
chí
trì
BỘ THỦ⽵
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu