Tới nội dung chính

篦

篦
bì
bí
⽵bộ trúc · 16 nét

cây thốt nốt; cây cọ đường (Arenga pinnata)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây thốt nốt; cây cọ đường (Arenga pinnata)

    • 。

      Cô ấy dùng lược bí chải đầu.

  2. 貳动động từ

    tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn

    • 。

      Cô ấy dùng lược để chải tóc.

篦
bì
bí
BỘ THỦ⽵
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu