Tới nội dung chính

篝

篝
gōu
câu
⽵bộ trúc · 16 nét

khung tre phơi quần áo; khung tre sấy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khung tre phơi quần áo; khung tre sấy

    • 。

      Cái giá phơi này dùng để phơi quần áo.

  2. 貳名danh từ

    xà nhà; rường mái

    • 。

      Cái lồng tre này dùng để bắt cá.

篝
gōu
câu
BỘ THỦ⽵
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu