Tới nội dung chính

篓

篓
lǒu
lâu
⽵bộ trúc · 15 nét

rổ; giỏ đan

1 nghĩa#42847
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rổ; giỏ đan

    • 。

      Cái giỏ này rất đẹp.

篓
lǒu
lâu
BỘ THỦ⽵
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu