hóu
hầu
bộ trúc · 15 nét

(khinh) người Hàn Quốc; (lóng khinh) "thằng Hàn"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khinh) người Hàn Quốc; (lóng khinh) "thằng Hàn"

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.