Tới nội dung chính

箾

箾
shuò
sóc
⽵bộ trúc · 15 nét

nhân táo tàu; mứt táo tàu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhân táo tàu; mứt táo tàu

  2. 貳名danh từ

    cán múa (văn)

箾
shuò
sóc
BỘ THỦ⽵
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu