Tới nội dung chính

箯

箯
biān
tiên
⽵bộ trúc · 15 nét

nâu sẫm; nâu đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nâu sẫm; nâu đen

箯
biān
tiên
BỘ THỦ⽵
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu