Tới nội dung chính

箮

箮
xuān
⽵bộ trúc · 15 nét

chim đuôi dài trán hung (Aegithalos iouschistos)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim đuôi dài trán hung (Aegithalos iouschistos)

  2. 貳名danh từ

    màu nâu vàng; màu hung vàng

箮
xuān
BỘ THỦ⽵
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu