Tới nội dung chính

箩

箩
luó
la
⽵bộ trúc · 14 nét

rổ; giỏ đan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rổ; giỏ đan

    • ?

      Trong cái giỏ này có gì?

箩
luó
la
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu