Tới nội dung chính

箢

箢
yuān
⽵bộ trúc · 14 nét

dùng trong những từ ghép như "yuān jī" và "yuān dōu"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong những từ ghép như "yuān jī" và "yuān dōu"

  2. 貳名danh từ

    cái sọt (đồ đan bằng tre để đựng đất)

箢
yuān
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu