Tới nội dung chính

箜

箜
kōng
không
⽵bộ trúc · 14 nét

(khinh) người Hàn Quốc; (lóng khinh) "thằng Hàn"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khinh) người Hàn Quốc; (lóng khinh) "thằng Hàn"

箜
kōng
không
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu