Tới nội dung chính

箐

箐
qìng
thiến
⽵bộ trúc · 14 nét

kéo nỏ; kéo cung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo nỏ; kéo cung

箐
qìng
thiến
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu