Tới nội dung chính

简介

简介
jiǎnjiè
giản giới

giới thiệu ngắn gọn; tóm tắt giới thiệu

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#32240
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giới thiệu ngắn gọn; tóm tắt giới thiệu

    • 。

      Mời bạn tự giới thiệu một chút.

  2. 貳名danh từ

    tóm tắt; tổng kết ngắn

    • 。

      Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu