签入

签入
qiān
thiêm nhập

kiểm tra mã vào kho lưu trữ; nộp mã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra mã vào kho lưu trữ; nộp mã

    • Vui lòng kiểm tra mã của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.