Tới nội dung chính

筼

筼
yún
vân
⽵bộ trúc · 13 nét

bàn; bàn ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn; bàn ăn

筼
yún
vân
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu