Tới nội dung chính

筷

筷
kuài
khoái
⽵bộ trúc · 13 nét

đũa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đũa

    • 。

      Làm ơn cho tôi một đôi đũa.

筷
kuài
khoái
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu