筲箍

筲箍
shāo
sao cô

buộc rổ; làm vòng buộc rổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buộc rổ; làm vòng buộc rổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.