Tới nội dung chính

筭

筭
suàn
toán
⽵bộ trúc · 13 nét

lấy cái này làm; coi đây là

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấy cái này làm; coi đây là

  2. 貳动động từ

    phỏng đoán; suy đoán; ước lượng

筭
suàn
toán
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu