Tới nội dung chính

筜

筜
dāng
đương
⽵bộ trúc · 12 nét

bàn; bàn ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn; bàn ăn

筜
dāng
đương
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu