Tới nội dung chính

筘

筘
kòu
khấu
⽵bộ trúc · 12 nét

chiều rộng vải; đơn vị đo độ rộng vải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    chiều rộng vải; đơn vị đo độ rộng vải

筘
kòu
khấu
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu