策谋

策谋
móu
sách mưu

chiến lược; mưu kế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến lược; mưu kế

    • Anh ấy đang lên kế hoạch.

  2. động từ

    bao; vỏ bọc; mưu mẹo; bẫy

    • Anh ấy đang lên kế hoạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.