Tới nội dung chính

筐

筐
kuāng
khuông
⽵bộ trúc · 12 nét

rổ; giỏ đan

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25634Lượng từ 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rổ; giỏ đan

    • ?

      Trong cái giỏ này có gì?

筐
kuāng
khuông
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu