- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 匡khuông(vuông vắn, sửa thẳng)HÌNH THANH
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
rổ; giỏ đan
rổ; giỏ đan
Trong cái giỏ này có gì?
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
rổ; giỏ đan
Trong cái giỏ này có gì?
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.