- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 肋lặc(xương sườn, gân)HÌNH THANH
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
kiêu hùng; anh hùng cát cứ; kẻ mạnh đầy tham vọng
kiêu hùng; anh hùng cát cứ; kẻ mạnh đầy tham vọng
Cơ bắp của anh ấy rất khỏe.
gân; cơ
Gân của anh ấy rất khỏe.
xà ngang mái hiên
Gân xanh nổi lên trên cánh tay anh ấy.
sợi; gân; gây
Miếng thịt này có nhiều gân.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
kiêu hùng; anh hùng cát cứ; kẻ mạnh đầy tham vọng
Cơ bắp của anh ấy rất khỏe.
gân; cơ
Gân của anh ấy rất khỏe.
xà ngang mái hiên
Gân xanh nổi lên trên cánh tay anh ấy.
sợi; gân; gây
Miếng thịt này có nhiều gân.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.