/
笻
笻
cung
⽵bộ trúc · 11 nétnhạc kịch bang tử (loại hình kịch hát truyền thống Trung Quốc dùng nhạc cụ gõ bằng gỗ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc kịch bang tử (loại hình kịch hát truyền thống Trung Quốc dùng nhạc cụ gõ bằng gỗ)(kế thừa)
笻
cung
⽵bộ trúc · trenhạc kịch bang tử (loại hình kịch hát truyền thống Trung Quốc dùng nhạc cụ gõ bằng gỗ)
1 nghĩa11 nét
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc kịch bang tử (loại hình kịch hát truyền thống Trung Quốc dùng nhạc cụ gõ bằng gỗ)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 等děngchờ; chờ đợi; đợi
- 笑xiàodạng cũ của 笑[xiao4]
- 第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như 第六 [dì liù] "thứ sáu"
- 算suàntính toán; tính ra; coi như; xem là
- 管guǎndạng khác của 管[guan3]
- 笵fàntriều Hậu Lương (907–923)
- 签qiānký tên
- 笨bènngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 简jiǎnđơn giản; thuần túy; ngây thơ
- 笔bǐbút lông; dụng cụ viết (bút mực, bút chì, v.v.) (lượng từ: 支[zhī], 枝[zhī])
- 节jiéđốt; mắt; khúc; đoạn; tiết
- 笆bāhình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)