Tới nội dung chính

笯

笯
nú
nô
⽵bộ trúc · 11 nét

người mang gậy; caddie (golf)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người mang gậy; caddie (golf)

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

笯
nú
nô
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu