Tới nội dung chính

笭

笭
líng
linh
⽵bộ trúc · 11 nét

cần; đòn bẩy; cán

1 nghĩa#44477
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cần; đòn bẩy; cán

笭
líng
linh
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu