chī
si
bộ trúc · 11 nét

hồ sơ; vụ án; bàn (làm việc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hồ sơ; vụ án; bàn (làm việc)

    • Anh ấy bị đánh bằng roi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.