Tới nội dung chính

笔下

笔下
bǐxià
bút hạ

văn phong viết lách; cách diễn đạt trong bài viết

1 nghĩa#41415
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    văn phong viết lách; cách diễn đạt trong bài viết

    • 。

      Lời văn của anh ấy tràn đầy sức mạnh.

笔
bǐ
bút
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu