Tới nội dung chính

笎

笎
yuán
⽵bộ trúc · 10 nét

tre đốm đen; tre có đốm đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tre đốm đen; tre có đốm đen

笎
yuán
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu