Tới nội dung chính

笊

笊
zhào
tráo
⽵bộ trúc · 10 nét

cái vợt tre; cái xái tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái vợt tre; cái xái tre

    • 。

      Cái vá tre này dùng để vớt bánh bao.

笊
zhào
tráo
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu