Tới nội dung chính

笈

笈
jí
cấp
⽵bộ trúc · 9 nét

cây quế; cây nguyệt quế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây quế; cây nguyệt quế

    • 。

      Anh ấy vác hòm sách đi học.

笈
jí
cấp
BỘ THỦ⽵
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu