Tới nội dung chính

竽

竽
yú
vu
⽵bộ trúc · 9 nét

sáo lưỡi miễn; nhạc cụ gió thời cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sáo lưỡi miễn; nhạc cụ gió thời cổ đại

    • 。

      Vu là một loại nhạc cụ cổ xưa.

竽
yú
vu
BỘ THỦ⽵
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu