竹鼠

竹鼠
zhúshǔ
trúc thử

trồng (cây); gắn cho; đổ tội lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trồng (cây); gắn cho; đổ tội lên

    • Chuột tre là một loài động vật dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.