竹马

竹马
zhú
trúc mã

cái ngựa tre; ngựa tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái ngựa tre; ngựa tre

    • Khi còn nhỏ, anh ấy thích chơi ngựa tre.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.